Nửa thế kỷ quan hệ Thái Lan - Việt Nam và thời cơ không thể bỏ lỡ trong trật tự thế giới mới
Chuyến thăm chính thức Thái Lan của Tổng Bí thư Đảng Cộng sản, Chủ tịch nước Việt Nam Tô Lâm ở một khía cạnh có thể được xem như một nghi thức thông lệ nhân dịp hai nước kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao. Nhưng ở một khía cạnh sâu sắc hơn, chuyến thăm đánh dấu mốc quan trọng với tiềm năng định hình phương hướng quan hệ giữa hai quốc gia trong nhiều thập niên tới. Đó là nhận định của tác giả Suriya Sawangthongkham trong bài viết đăng trên tờ The Standard (Thái Lan). Đại biểu Nhân dân xin giới thiệu cùng bạn đọc để có thêm góc nhìn đa chiều.
Nhà lãnh đạo của “kỷ nguyên Việt Nam mới”
Ở tuổi 69, ông Tô Lâm được nhìn nhận là một nhà lãnh đạo đặc biệt trong cấu trúc chính trị Việt Nam hiện đại. Ông là người đầu tiên trong hơn bốn thập niên đồng thời giữ cương vị Tổng Bí thư và Chủ tịch nước, kể từ sau thời kỳ của nhà lãnh đạo lỗi lạc Hồ Chí Minh. Điều đó khiến các chuyến công du nước ngoài của ông mang trọng lượng lớn hơn về mặt chiến lược. Với các đối tác, những cam kết đạt được trong chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm được xem là phản ánh trực tiếp ý chí chính trị và khả năng thực thi của Việt Nam.

Hình ảnh giới thiệu bài viết "Chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Nửa thế kỷ quan hệ Thái Lan - Việt Nam và thời cơ không thể bỏ lỡ trong trật tự thế giới mới", đăng trên trang facebook của tờ The Standard
Đối với Thái Lan, điều đó có nghĩa là phía Việt Nam đang ở vị thế không chỉ có đủ quyền lực mà còn có ý chí chính trị để thúc đẩy hiện thực hóa các cam kết. Những thỏa thuận đạt được trong chuyến công du của nhà lãnh đạo Tô Lâm vì thế mang trọng lượng lớn và khả năng triển khai thực tế cao hơn đáng kể.
“Cửa sổ cơ hội” như vậy không mở ra thường xuyên. Trong một môi trường địa chính trị thay đổi nhanh chóng, nếu hai quốc gia có thể nắm bắt thời cơ, họ sẽ cùng tạo dựng lợi thế trên trường quốc tế.
Biến 34 điểm hợp tác trên văn bản thành kết quả thực chất
Tuyên bố chung về Đối tác chiến lược toàn diện, được ký kết vào tháng 5/2025, đặt nền tảng hợp tác dựa trên ba trụ cột lớn, gồm: 1. quan hệ đối tác vì hòa bình bền vững; quan hệ đối tác vì tăng trưởng; quan hệ đối tác vì tương lai. Câu hỏi quan trọng mà chuyến thăm lần này cần trả lời là: 34 điểm hợp tác trên văn bản sẽ được chuyển hóa thành kết quả thực chất đến mức nào?
Trụ cột thứ nhất: hòa bình bền vững
Trong lĩnh vực chính trị và an ninh, hai bên đặt mục tiêu tổ chức đối thoại cấp bộ trưởng quốc phòng ít nhất hai lần mỗi năm. Hải quân hai nước đã tiến hành tuần tra chung trên vịnh Thái Lan từ năm 1999, với tổng cộng hơn 48 đợt, song cho tới nay vẫn chưa có cuộc diễn tập quy mô lớn cấp lữ đoàn hoặc sư đoàn.
Hiệp định dẫn độ, vốn được đàm phán hơn 10 năm, vẫn chưa được ký kết, dù cả hai bên đều có lợi ích chung rõ rệt trong đấu tranh chống tội phạm xuyên biên giới.
Trụ cột thứ hai: tăng trưởng
Thái Lan và Việt Nam đặt mục tiêu nâng kim ngạch thương mại song phương lên 25 tỷ USD vào năm 2028. Điều đó đồng nghĩa với việc thương mại giữa hai nước phải tăng trưởng trung bình khoảng 8% mỗi năm - một mục tiêu tương đối tham vọng. Tuy nhiên, nếu nhìn lại số liệu quá khứ, mục tiêu này không phải bất khả thi. Trong giai đoạn 2015 - 2019, tức 5 năm trước đại dịch Covid-19, thương mại song phương từng tăng trưởng bình quân 11% mỗi năm.
Trong bối cảnh mới của chiến tranh thương mại đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, cả Thái Lan và Việt Nam đều hưởng lợi từ xu hướng “China+1”, song theo những cách khác nhau. Việc kết nối chuỗi cung ứng giữa hai nước thay vì cạnh tranh lẫn nhau để hút đầu tư từ Trung Quốc - sẽ là chiến lược “cùng thắng”.
Vấn đề cốt lõi là Thái Lan và Việt Nam sẽ định hình khuôn khổ đàm phán như thế nào để nâng tầm hợp tác thương mại, đưa trao đổi kinh tế giữa hai nước trở về đúng tiềm năng vốn có. Câu trả lời có thể nằm ở chiến lược “Ba kết nối” (Three Connects).
Chiến lược này hướng tới việc kết nối ba cạnh: kết nối chuỗi cung ứng nhằm đưa Thái Lan trở thành cứ điểm sản xuất linh kiện cho các nhà máy tại Việt Nam - nơi sản xuất hàng hóa xuất khẩu sang Mỹ và châu Âu; kết nối kinh tế địa phương hướng tới liên kết các địa phương biên giới thông qua Hành lang Kinh tế Đông - Tây (EWEC) dài khoảng 1.450km, nối từ Đà Nẵng đến Mae Sot của Thái Lan. Và cuối cùng là Kết nối kinh tế xanh - hợp tác phát triển thị trường tín chỉ carbon và năng lượng tái tạo.
Thực tế cho thấy, Hành lang Kinh tế Đông - Tây (EWEC) hiện mới chỉ ghi nhận khoảng 28.000 lượt vận chuyển xuyên biên giới mỗi năm, thấp hơn 5 lần so với tiềm năng ước tính. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở chỗ chỉ có hai cửa khẩu hoạt động 24/24 giờ, thời gian làm thủ tục hải quan trung bình lên tới 4,2 giờ cho mỗi chuyến, so với chỉ khoảng 45 phút tại biên giới Singapore - Malaysia; nếu những rào cản này được tháo gỡ, giá trị thương mại biên giới có thể tăng thêm khoảng 3 - 5 tỷ USD mỗi năm.
Trụ cột thứ ba: tương lai
Trụ cột thứ ba tập trung vào kinh tế số, trí tuệ nhân tạo (AI), giáo dục và phát triển nguồn nhân lực. Hiện nay, Việt Nam sở hữu lực lượng lao động công nghệ hơn 1,2 triệu người, với khoảng 150.000 sinh viên STEM tốt nghiệp mỗi năm, trong khi Thái Lan chỉ có khoảng 90.000 người. Điều này khiến hợp tác phát triển nhân lực số trở thành lợi ích chung rõ rệt: Việt Nam có nguồn lao động công nghệ giàu kỹ năng, còn Thái Lan sở hữu hạ tầng số và hệ sinh thái khởi nghiệp phát triển hơn.
Đặc biệt, các điểm 25 - 26 của Tuyên bố chung đề cập đến kế hoạch thành lập trung tâm hợp tác AI và công nghệ số, đồng thời tiến tới công nhận lẫn nhau các chứng chỉ số; nếu thành công, đây sẽ là nền tảng quan trọng cho thương mại điện tử xuyên biên giới - lĩnh vực được dự báo đạt giá trị khoảng 2,5 tỷ USD vào năm 2030.
An ninh và lợi ích chung - "trái tim" của hợp tác song phương
Nếu xét từ vị trí địa lý, trình độ phát triển, các thách thức chung và vị thế của từng nước trong trật tự thế giới mới, Thái Lan và Việt Nam còn rất nhiều không gian để tạo ra lợi ích chung; một ví dụ điển hình là hợp tác an ninh. Hiện nay, các mạng lưới lừa đảo trực tuyến xuyên biên giới tại tiểu vùng Mekong gây thiệt hại khoảng 64 tỷ USD mỗi năm trên toàn cầu, theo báo cáo của Văn phòng Liên Hợp Quốc về Ma túy và Tội phạm (UNODC) đầu năm 2026. Riêng trong năm 2025, người dân Thái Lan thiệt hại khoảng 70 tỷ baht vì các đường dây lừa đảo qua điện thoại, trong khi hơn 7.000 công dân Việt Nam bị dụ dỗ sang làm việc trong các khu tổ hợp lừa đảo tại Myanmar và Campuchia.
Điểm số 9 của Tuyên bố chung đề cập đến việc thành lập cơ chế lực lượng đặc nhiệm chung (Joint Task Force) để đối phó tội phạm xuyên quốc gia; nếu hai bên đạt được cơ chế hợp tác cụ thể trong chuyến thăm lần này, đó sẽ là bước tiến thực chất nhất trong nhiều năm qua.
Địa chính trị - nước đi chiến lược trên bàn cờ phức tạp
Chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không diễn ra trong khoảng không tách biệt, mà nằm trong bối cảnh quan hệ quốc tế đang bao quanh cả Thái Lan và Việt Nam; đồng thời, quan hệ song phương giữa hai nước cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thế cờ chính trị khu vực.
Trên phương diện chính trị khu vực, Thái Lan có vai trò quan trọng trong việc duy trì thế cân bằng nội khối ASEAN; vì thế, việc tăng cường quan hệ với Việt Nam cũng gửi đi một tín hiệu rằng Thái Lan có thêm lựa chọn chiến lược mà không nhất thiết phải nghiêng hẳn về bất cứ bên nào.
Trong khi đó, khủng hoảng eo biển Hormuz bùng phát đầu năm 2026 đã đẩy giá dầu thô lên hơn 95USD/thùng, ảnh hưởng trực tiếp đến cả Thái Lan và Việt Nam khi 60 - 70% lượng dầu thô nhập khẩu của hai nước phải đi qua tuyến hàng hải chiến lược này. Việc xây dựng khuôn khổ hợp tác năng lượng nhằm nâng cao khả năng thích ứng trong tiến trình chuyển đổi năng lượng vì thế sẽ không chỉ đem lại lợi ích kinh tế, mà còn tăng cường khả năng chống chịu trong môi trường địa chính trị mới.
Mối quan hệ trước thời cơ lịch sử
Nửa thế kỷ quan hệ Thái Lan - Việt Nam đã chứng minh rằng hai quốc gia từng đứng ở hai chiến tuyến trong Chiến tranh Lạnh hoàn toàn có thể xây dựng nên một mối quan hệ hợp tác sâu sắc: từ những đối thủ trên chiến trường trở thành các đối tác thương mại trị giá gần 20 tỷ USD; từ những quốc gia ở hai phía của cuộc chiến ủy nhiệm trở thành Đối tác Chiến lược Toàn diện. Hành trình 50 năm ấy không phải lúc nào cũng bằng phẳng, nhưng phương hướng phát triển đã rất rõ ràng.
Chuyến thăm của nhà lãnh đạo Tô Lâm diễn ra vào đúng thời điểm nhiều yếu tố hội tụ: Việt Nam có một nhà lãnh đạo có tầm nhìn và quyền lực nhất trong nhiều thập niên; khuôn khổ hợp tác toàn diện nhất trong lịch sử quan hệ song phương; sức ép bên ngoài từ chiến tranh thương mại và khủng hoảng năng lượng; và nhu cầu mang tính cấu trúc khi hai nền kinh tế có tính bổ trợ cho nhau nhiều hơn là cạnh tranh.
Nếu hai bên có thể chuyển hóa tầm nhìn thành những kết quả cụ thể, lợi ích sẽ đến với người dân của cả hai quốc gia một cách rõ ràng và thực chất. Trong một thế giới ngày càng phân cực về kinh tế và địa chính trị, hai quốc gia tầm trung với GDP cộng gộp khoảng 1.100 tỷ USD và 170 triệu dân như Thái Lan và Việt Nam hoàn toàn có lựa chọn tốt hơn là để thời cơ trôi qua.
Vì vậy, chuyến thăm của nhà lãnh đạo Tô Lâm không nên chỉ được nhìn nhận như một dịp kỷ niệm mang tính nghi thức ngoại giao, mà còn là thời cơ để nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược và khả năng phối hợp hành động trong một trật tự thế giới mới.
.jpg)